日界線 rì jiè xiàn · nhật giới tuyến Hán Việt: nhật giới tuyến · Pinyin: rì jiè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 界 (giới) + 線 (tuyến)Pinyinrì jiè xiànHán Việtnhật giới tuyếnCấu tạo日 + 界 + 線 · nhật + giới + tuyến nghĩa thành phần: nhật + giới + tuyến Nghĩa EngCihui 日界線 ìjièxiàn n. date line; international date line M:¹tiáo