日界線

rì jiè xiàn nhật giới tuyến

Hán Việt: nhật giới tuyến · Pinyin: rì jiè xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (giới) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地球表面上的一条假想线,与地球180°经线大致相合,用作日期变更的地理界线。旧称国际日期变更线。

Eng

  • Cihui 日界線 ìjièxiàn n. date line; international date line M:¹tiáo