日發病 rì fā bìng · nhật phát bệnh Hán Việt: nhật phát bệnh · Pinyin: rì fā bìng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 發 (phát) + 病 (bệnh)Pinyinrì fā bìngHán Việtnhật phát bệnhCấu tạo日 + 發 + 病 · nhật + phát + bệnh nghĩa thành phần: nhật + phát + bệnh