日程表

rì chéng biǎo nhật trình biểu

Hán Việt: nhật trình biểu · Pinyin: rì chéng biǎo

Tổng quan

lịch trình hàng ngày

Cấu tạo: (nhật) + (trình) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch trình hàng ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按日排定工作程序的表格。如:「旅行社已經寄來這次旅遊的日程表,內容很充實。」

Eng

  • CC-CEDICT daily schedule
  • Cihui daily schedule

ja

  • JMdict schedule|itinerary