日空航空 rì kōng háng kōng · nhật không hàng không Hán Việt: nhật không hàng không · Pinyin: rì kōng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 空 (không) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinrì kōng háng kōngHán Việtnhật không hàng khôngCấu tạo日 + 空 + 航 + 空 · nhật + không + hàng + không nghĩa thành phần: nhật + không + hàng + không