日罰金 rìfájīn · nhật phạt kim Hán Việt: nhật phạt kim · Pinyin: rìfájīn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 罰 (phạt) + 金 (kim)PinyinrìfájīnHán Việtnhật phạt kimCấu tạo日 + 罰 + 金 · nhật + phạt + kim nghĩa thành phần: nhật + phạt + kim Nghĩa EngCihui day fine