日落风生

rì luò fēng shēngnhật lạc phong sanh

Hán Việt: nhật lạc phong sanh · Pinyin: rì luò fēng shēng

Tổng quan

gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)

Cấu tạo: 日 (nhật) + 落 (lạc) + 風 (phong) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió hoàng hôn
  • Google Alex v6 gió nhẹ khi hoàng hôn
  • Tần suất từ gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)
  • Biên soạn Gentle breezes come with the sunset

Eng

  • Cihui a gentle breeze comes with sunset (idiom)
  • Tần suất từ f.e. Gentle breezes come with the sunset

Từ liên quan

Gần nghĩa

日落西山 · 日落而息 · 风生水起 · 日落千丈 · 日落平西 · 日落时 · 日落的方向 · 風生爐