日落千丈 rì luò qiān zhàng·nhật lạc thiên trượng Hán Việt: nhật lạc thiên trượng · Pinyin: rì luò qiān zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容景况急剧下降。同“一落千丈”。 Cấu tạo: 日 (nhật) + 落 (lạc) + 千 (thiên) + 丈 (trượng)Pinyinrì luò qiān zhàngHán Việtnhật lạc thiên trượngCấu tạo日 + 落 + 千 + 丈 · nhật + lạc + thiên + trượng nghĩa thành phần: nhật + lạc + thiên + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容景况急剧下降。 Từ liên quan Gần nghĩa日落西山 · 日落而息 · 日落风生 · 千丈一落 · 日落平西 · 千丈柳 · 千丈鏡 · 千丈镜