日落平西

nhật lạc bình tây

Hán Việt: nhật lạc bình tây

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 落 (lạc) + 平 (bình) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trời lặn
  • Biên soạn The sun was level with the western horizon

Eng

  • Cihui 日落平西 ìluòpíngxī f.e. The sun was level with the western horizon

Từ liên quan

Gần nghĩa

日落西山 · 日落而息 · 日落风生 · 日落千丈 · 日落时 · 日落的方向