日製漢字 rì zhì hàn zì · nhật chế hán tự Hán Việt: nhật chế hán tự · Pinyin: rì zhì hàn zì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 製 (chế) + 漢 (hán) + 字 (tự)Pinyinrì zhì hàn zìHán Việtnhật chế hán tựCấu tạo日 + 製 + 漢 + 字 · nhật + chế + hán + tự nghĩa thành phần: nhật + chế + hán + tự