日規殼屬 nhật quy xác chúc Hán Việt: nhật quy xác chúc Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 規 (quy) + 殼 (xác) + 屬 (chúc)Hán Việtnhật quy xác chúcCấu tạo日 + 規 + 殼 + 屬 · nhật + quy + xác + chúc nghĩa thành phần: nhật + quy + xác + chúc Nghĩa EngCihui Gnomonia