日記

rì jì nhật kí

Hán Việt: nhật kí · Pinyin: rì jì

Tổng quan

nhật ký | LT:則|则,本,篇 hi chép sự việc hàng ngày. Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày. nhật kí nhật kí ☆Ghi chép sự việc hàng ngày. Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày. nhật ký; ghi chép hằng ngày。每天所遇到的和所做的事情的記錄,有的兼記對這些事情的感受。 日記本 quyển nhật ký. 工作日記 ghi chép công tác hằng ngày.

Cấu tạo: (nhật) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật kí nhật kí ☆Ghi chép sự việc hàng ngày. Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày.
  • Cihui nhật ký | LT:則|则,本,篇 hi chép sự việc hàng ngày. Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày. nhật kí nhật kí ☆Ghi chép sự việc hàng ngày. Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày. nhật ký; ghi chép hằng ngày。每天所遇到的和所做的事情的記錄,有的兼記對這些事情的感受。 日記本 quyển nhật ký. 工作日記 ghi chép công tác hằng ngày.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每日的生活記錄。宋.陸游《老學庵筆記》卷三:「黃魯直有日記,謂之家乘,至宣州,猶不輟書。」《官話指南.卷二.官商吐屬》:「我作的那本日記,得把他修飾好了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉刘向《新序.杂事一》"司君之过而书之,日有记也"◇称每天记事的本子或每天所遇到的和所做的事情的记录为"日记"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉刘向《新序.杂事一》"司君之过而书之,日有记也"◇称每天记事的本子或每天所遇到的和所做的事情的记录为"日记"。

Eng

  • CC-CEDICT diary|CL:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]
  • Cihui diary; CL:則|则,本,篇

ja

  • JMdict diary|journal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

日志