日記本

rì jì běn nhật kí bổn

Hán Việt: nhật kí bổn · Pinyin: rì jì běn

Tổng quan

sổ nhật ký

Cấu tạo: (nhật) + (kí) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ nhật ký

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"日记簿"; 作日记用的本子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"日记簿"。 2.作日记用的本子。

Eng

  • CC-CEDICT diary (book)
  • Cihui diary (book)