日记账

rì jì zhàngnhật kí trướng

Hán Việt: nhật kí trướng · Pinyin: rì jì zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

簿记中主要账簿的一种,按日期先后记载各项账目,不分类。根据日记账记载总账。也叫序时账。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 記 (kí) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簿记中主要账簿的一种,按日期先后记载各项账目,不分类。根据日记账记载总账。也叫序时账。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日記帳 · 日記簿 · 日记帐 · 日记本 · 日记簿 · 日記 · 日记 · 日记作者