日較差

rì jiào chā nhật giác soa

Hán Việt: nhật giác soa · Pinyin: rì jiào chā

Tổng quan

biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cấu tạo: (nhật) + (giác) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (meteorology) diurnal range (temperature, humidity etc)
  • Cihui (meteorology) diurnal range (temperature, humidity etc)

ja

  • JMdict diurnal range (of temperature)|daily range