日返塢 rì fǎn wù · nhật phản ổ Hán Việt: nhật phản ổ · Pinyin: rì fǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 返 (phản) + 塢 (ổ)Pinyinrì fǎn wùHán Việtnhật phản ổCấu tạo日 + 返 + 塢 · nhật + phản + ổ nghĩa thành phần: nhật + phản + ổ