日遊神 rì yóu shén · nhật du thần Hán Việt: nhật du thần · Pinyin: rì yóu shén Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 遊 (du) + 神 (thần)Pinyinrì yóu shénHán Việtnhật du thầnCấu tạo日 + 遊 + 神 · nhật + du + thần nghĩa thành phần: nhật + du + thần