日野汽車 rì yě qì chē · nhật dã khí xa Hán Việt: nhật dã khí xa · Pinyin: rì yě qì chē Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 野 (dã) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinrì yě qì chēHán Việtnhật dã khí xaCấu tạo日 + 野 + 汽 + 車 · nhật + dã + khí + xa nghĩa thành phần: nhật + dã + khí + xa