日锻月炼 nhật đoán nguyệt luyện Hán Việt: nhật đoán nguyệt luyện Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 锻 (đoán) + 月 (nguyệt) + 炼 (luyện)Hán Việtnhật đoán nguyệt luyệnCấu tạo日 + 锻 + 月 + 炼 · nhật + đoán + nguyệt + luyện nghĩa thành phần: nhật + đoán + nguyệt + luyện