日長至 rì zhǎng zhì · nhật trường chí Hán Việt: nhật trường chí · Pinyin: rì zhǎng zhì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 長 (trường) + 至 (chí)Pinyinrì zhǎng zhìHán Việtnhật trường chíCấu tạo日 + 長 + 至 · nhật + trường + chí nghĩa thành phần: nhật + trường + chí