日間部

nhật gian bộ

Hán Việt: nhật gian bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (gian) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校裡學生在白天上課的行政單位。如:「他白天在日間部上課,晚上則四處兼差打工,賺取學費。」

Eng

  • Cihui 日間部 ìjiānbù n. day section