日間班 nhật gian ban Hán Việt: nhật gian ban Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 間 (gian) + 班 (ban)Hán Việtnhật gian banCấu tạo日 + 間 + 班 · nhật + gian + ban nghĩa thành phần: nhật + gian + ban Nghĩa EngCihui 日間班 ìjiānbān n. day shift