日韓併合 rì hán bìng hé · nhật hàn tinh hợp Hán Việt: nhật hàn tinh hợp · Pinyin: rì hán bìng hé Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 韓 (hàn) + 併 (tinh) + 合 (hợp)Pinyinrì hán bìng héHán Việtnhật hàn tinh hợpCấu tạo日 + 韓 + 併 + 合 · nhật + hàn + tinh + hợp nghĩa thành phần: nhật + hàn + tinh + hợp