日預報 nhật dự báo Hán Việt: nhật dự báo Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 預 (dự) + 報 (báo)Hán Việtnhật dự báoCấu tạo日 + 預 + 報 · nhật + dự + báo nghĩa thành phần: nhật + dự + báo Nghĩa EngCihui 日預報 ìyùbào n. <met.> daily forecast