日高日上

rì gāo rì shàng nhật cao nhật thượng

Hán Việt: nhật cao nhật thượng · Pinyin: rì gāo rì shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cao) + (nhật) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天一天高起来,一天比一天向上长。