旦尼爾 dàn ní ěr · đán ni nhĩ Hán Việt: đán ni nhĩ · Pinyin: dàn ní ěr Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ)Pinyindàn ní ěrHán Việtđán ni nhĩCấu tạo旦 + 尼 + 爾 · đán + ni + nhĩ nghĩa thành phần: đán + ni + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤度的非法定计量单位,简称旦。