旦日

dàn rì đán nhật

Hán Việt: đán nhật · Pinyin: dàn rì

Tổng quan

gày mai. Cũng như Minh nhật. đán nhật đán nhật ☆Ngày mai. Cũng như Minh nhật.

Cấu tạo: (đán) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gày mai. Cũng như Minh nhật. đán nhật đán nhật ☆Ngày mai. Cũng như Minh nhật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明日,次日。《戰國策.齊策一》:「旦日,客從外來,與坐談,問之客曰:『吾與徐公孰美?』」《史記.卷七.項羽本紀》:「旦日饗士卒,為擊破沛公軍!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳初出时;天亮时; 明天,第二天; 特指农历初一日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳初出时;天亮时。 2.明天,第二天。 3.特指农历初一日。

Eng

  • Cihui 旦日 dànrì n. 1. tomorrow; the next day 2. dawn

ja

  • JMdict tomorrow|tomorrow morning

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

明日