旦日

dàn rìđán nhật

Hán Việt: đán nhật · Pinyin: dàn rì

Tổng quan

ngày mai; mai.; ban ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.太阳初出时; 天亮时。 2.明天,第二天。 3.特指农历初一日。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

明日,次日。《戰國策.齊策一》:「旦日,客從外來,與坐談,問之客曰:『吾與徐公孰美?』」《史記.卷七.項羽本紀》:「旦日饗士卒,為擊破沛公軍!」

Cấu tạo: 旦 (đán) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Ngày mai. Cũng như Minh nhật.; gày mai. Cũng như Minh nhật.; 1. ngày mai; mai. 2. ban ngày; mai; ban ngày
  • Biên soạn 旦日 dànrì n. 1. tomorrow; the next day 2. dawn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明日,次日。《戰國策.齊策一》:「旦日,客從外來,與坐談,問之客曰:『吾與徐公孰美?』」《史記.卷七.項羽本紀》:「旦日饗士卒,為擊破沛公軍!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳初出时; 天亮时。 2.明天,第二天。 3.特指农历初一日。

Eng

  • JMdict tomorrow
  • JMdict tomorrow morning
  • Cihui 旦日 dànrì n. 1. tomorrow; the next day 2. dawn
  • Tần suất từ 旦日 dànrì n. 1. tomorrow; the next day 2. dawn

Đức

  • Handedict am nächsten Tag (S, temp)

ja

  • JMdict 旦日(たんじつ)

other

  • Nguồn khác Ngày mai. Cũng như Minh nhật

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

明日