明日

míng rìminh nhật

Hán Việt: minh nhật · Pinyin: míng rì

Tổng quan

ngày mai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明天; 今天的下一天。 2.不远的将来。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

次日。《論語.微子》:「明日,子路行以告。」《孟子.公孫丑下》:「明日出弔於東郭氏。公孫丑曰:『昔者辭以病。今日弔。或者不可乎。』」也作「明天」。

Cấu tạo: 明 (minh) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày mai
  • Biên soạn 1. tomorrow 2. the near future

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 次日。《論語.微子》:「明日,子路行以告。」《孟子.公孫丑下》:「明日出弔於東郭氏。公孫丑曰:『昔者辭以病。今日弔。或者不可乎。』」也作「明天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明天; 今天的下一天。 2.不远的将来。
  • Kaggle Zh-Vi crast

Eng

  • JMdict tomorrow
  • JMdict near future
  • Cihui tomorrow

Đức

  • Handedict morgen

ja

  • JMdict 明日(あした)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

旦日 · 昭质