明日
minh nhật
Hán Việt: minh nhật · Pinyin: míng rì
Tổng quan
ngày mai gày mai. minh nhật minh nhật ☆Ngày mai.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày mai gày mai. minh nhật minh nhật ☆Ngày mai.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 次日。《論語.微子》:「明日,子路行以告。」《孟子.公孫丑下》:「明日出弔於東郭氏。公孫丑曰:『昔者辭以病。今日弔。或者不可乎。』」也作「明天」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明天;今天的下一天; 不远的将来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明天;今天的下一天。 2.不远的将来。
Eng
- CC-CEDICT tomorrow
- Cihui tomorrow
ja
- JMdict tomorrow|near future