旦角兒 đán giác nhi Hán Việt: đán giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtđán giác nhiCấu tạo旦 + 角 + 兒 · đán + giác + nhi nghĩa thành phần: đán + giác + nhi Nghĩa EngCihui 旦角兒 ànjiǎor ►See dànjiǎo