舊世界
cựu thế giới
Hán Việt: cựu thế giới
Tổng quan
Cựu Thế giới
Nghĩa
Việt
- Cihui Cựu Thế giới
Eng
- Cihui 舊世界 iùshìjiè n. 1. former society 2. the Old World
ja
- JMdict Old World (i.e. Asia, Africa, Europe)
Hán Việt: cựu thế giới
Cựu Thế giới