舊丘腦 cựu khâu não Hán Việt: cựu khâu não Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 丘 (khâu) + 腦 (não)Hán Việtcựu khâu nãoCấu tạo舊 + 丘 + 腦 · cựu + khâu + não nghĩa thành phần: cựu + khâu + não Nghĩa EngCihui paleothalamus