舊東西

jiù dōng xi cựu đông tây

Hán Việt: cựu đông tây · Pinyin: jiù dōng xi

Tổng quan

(từ lóng) may sẵn (quần áo), (từ lóng) quần áo may sẵn

Cấu tạo: (cựu) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) may sẵn (quần áo), (từ lóng) quần áo may sẵn