舊書攤 cựu thư than Hán Việt: cựu thư than Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 書 (thư) + 攤 (than)Hán Việtcựu thư thanCấu tạo舊 + 書 + 攤 · cựu + thư + than nghĩa thành phần: cựu + thư + than Nghĩa EngCihui 舊書攤 iùshūtān n. used/antique book stand/stall M:¹jiā