舊人兒 cựu nhân nhi Hán Việt: cựu nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtcựu nhân nhiCấu tạo舊 + 人 + 兒 · cựu + nhân + nhi nghĩa thành phần: cựu + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 舊人兒 iùrénr n. old lover/friend/etc.