旧体

jiù tǐcựu thể

Hán Việt: cựu thể · Pinyin: jiù tǐ

Tổng quan

hình thức viết cũ

Cấu tạo: 舊 (cựu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm phong cách cũ

Eng

  • Cihui old form of writing; piece in the old style

Từ liên quan

Gần nghĩa

旧体诗 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑