舊體制 cựu thể chế Hán Việt: cựu thể chế Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 體 (thể) + 制 (chế)Hán Việtcựu thể chếCấu tạo舊 + 體 + 制 · cựu + thể + chế nghĩa thành phần: cựu + thể + chế Nghĩa EngCihui 舊體制 iùtǐzhì n. ancient regime/systemjaJMdict old regime