舊史氏

jiù shǐ shì cựu sử thị

Hán Việt: cựu sử thị · Pinyin: jiù shǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (sử) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即太史。原为史官﹐兼掌星历﹐魏晋以后﹐专掌星历占候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即太史。原为史官﹐兼掌星历﹐魏晋以后﹐专掌星历占候。