舊城區

jiù chéng qū cựu thành khu

Hán Việt: cựu thành khu · Pinyin: jiù chéng qū

Tổng quan

cũng casabah, thành; cung điện (Bắc Phi)

Cấu tạo: (cựu) + (thành) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng casabah, thành; cung điện (Bắc Phi)