舊姓的 cựu tính đích Hán Việt: cựu tính đích Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 姓 (tính) + 的 (đích)Hán Việtcựu tính đíchCấu tạo舊 + 姓 + 的 · cựu + tính + đích nghĩa thành phần: cựu + tính + đích Nghĩa EngCihui ne