舊建築 jiù jiàn zhù · cựu kiến trúc Hán Việt: cựu kiến trúc · Pinyin: jiù jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinjiù jiàn zhùHán Việtcựu kiến trúcCấu tạo舊 + 建 + 築 · cựu + kiến + trúc nghĩa thành phần: cựu + kiến + trúc