舊情綿綿

cựu tình miên miên

Hán Việt: cựu tình miên miên

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (tình) + 綿 (miên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊情綿綿 iùqíngmiánmián f.e. Former friendship continues.