舊時風味 jiù shí fēng wèi · cựu thì phong vị Hán Việt: cựu thì phong vị · Pinyin: jiù shí fēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 時 (thì) + 風 (phong) + 味 (vị)Pinyinjiù shí fēng wèiHán Việtcựu thì phong vịCấu tạo舊 + 時 + 風 + 味 · cựu + thì + phong + vị nghĩa thành phần: cựu + thì + phong + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风味:风度,风采。从前的风采。