舊愛宿恩 jiù ài sù ēn · cựu ái túc ân Hán Việt: cựu ái túc ân · Pinyin: jiù ài sù ēn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 愛 (ái) + 宿 (túc) + 恩 (ân)Pinyinjiù ài sù ēnHán Việtcựu ái túc ânCấu tạo舊 + 愛 + 宿 + 恩 · cựu + ái + túc + ân nghĩa thành phần: cựu + ái + túc + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧:已往;宿:通“夙”,平常。以往的眷爱和恩情。