舊盈餘 cựu doanh dư Hán Việt: cựu doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việtcựu doanh dưCấu tạo舊 + 盈 + 餘 · cựu + doanh + dư nghĩa thành phần: cựu + doanh + dư Nghĩa EngCihui 舊盈餘 iù yíngyú n. <acct.> old surplus