舊相識

jiù xiāng shí cựu tương thức

Hán Việt: cựu tương thức · Pinyin: jiù xiāng shí

Tổng quan

quen biết cũ

Cấu tạo: (cựu) + (tương) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quen biết cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老熟人;旧相知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老熟人;旧相知。

Eng

  • Cihui 舊相識 iù xiāngshí n. old acquaintance M:ge/¹míng/²wèi