舊石器

cựu thạch khí

Hán Việt: cựu thạch khí

Tổng quan

xem palaeolith

Cấu tạo: (cựu) + (thạch) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem palaeolith

Eng

  • Cihui 舊石器 iùshíqì n. Old Stone Age tool

ja

  • JMdict paleolith