舊禮教 cựu lễ giáo Hán Việt: cựu lễ giáo Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 禮 (lễ) + 教 (giáo)Hán Việtcựu lễ giáoCấu tạo舊 + 禮 + 教 · cựu + lễ + giáo nghĩa thành phần: cựu + lễ + giáo Nghĩa EngCihui 舊禮教 iù lǐjiào n. old concepts of propriety