舊荷蘭 cựu hà lan Hán Việt: cựu hà lan Tổng quan đồng gunđơn (tiền Hà,lan) Cấu tạo: 舊 (cựu) + 荷 (hà) + 蘭 (lan)Hán Việtcựu hà lanCấu tạo舊 + 荷 + 蘭 · cựu + hà + lan nghĩa thành phần: cựu + hà + lan Nghĩa ViệtCihui đồng gunđơn (tiền Hà,lan)