舊酒徒

jiù jiǔ tú cựu tửu đồ

Hán Việt: cựu tửu đồ · Pinyin: jiù jiǔ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (tửu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指素来嗜酒而狂放不羁的人; 指老酒友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指素来嗜酒而狂放不羁的人。 2.指老酒友。