旨哉斯言 chỉ tai tư ngôn Hán Việt: chỉ tai tư ngôn Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 哉 (tai) + 斯 (tư) + 言 (ngôn)Hán Việtchỉ tai tư ngônCấu tạo旨 + 哉 + 斯 + 言 · chỉ + tai + tư + ngôn nghĩa thành phần: chỉ + tai + tư + ngôn Nghĩa EngCihui 旨哉斯言 hǐzāisīyán f.e. <wr.> What an admirable statement/remark!